Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28241 |
Họ tên:
Trần Hữu Sơn
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 040******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28242 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thảo
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 024******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28243 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 064******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28244 |
Họ tên:
Lâm Hồ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 13/06/1986 Thẻ căn cước: 051******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28245 |
Họ tên:
Lê Hữu Quang
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 040******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28246 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liễu
Ngày sinh: 16/02/1979 Thẻ căn cước: 049******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28247 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 28/05/1987 Thẻ căn cước: 064******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28248 |
Họ tên:
Dương Quốc Anh
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 044******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28249 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 042******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28250 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 030******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 28251 |
Họ tên:
Lê Ngọc Duy
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 064******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28252 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 045******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28253 |
Họ tên:
Lê Diên Long
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 066******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28254 |
Họ tên:
Trần Đình Duẫn
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 064******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 28255 |
Họ tên:
Hoàng Tuyết Mai
Ngày sinh: 27/01/1973 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28256 |
Họ tên:
Dương Thị Lan Hương
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 28257 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tôn
Ngày sinh: 23/05/1978 Thẻ căn cước: 080******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28258 |
Họ tên:
Trần Văn An
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 082******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28259 |
Họ tên:
Mai Thế Huy
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 068******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28260 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 034******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
