Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28221 |
Họ tên:
ĐẶNG KHÁNH LINH
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 010******485 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28222 |
Họ tên:
ĐINH VĂN HUÂN
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28223 |
Họ tên:
TẠ DUY CƯỜNG
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 015******378 Trình độ chuyên môn: CĐ-Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28224 |
Họ tên:
TRẦN HỒNG HẢI
Ngày sinh: 07/07/1989 Thẻ căn cước: 015******153 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 28225 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dũng
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 035******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28226 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 044******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28227 |
Họ tên:
Trương Trí Thông
Ngày sinh: 30/09/1996 Thẻ căn cước: 089******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28228 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Anh
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 068******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28229 |
Họ tên:
Ngô Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 080******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp và hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 28230 |
Họ tên:
Lại Thị Quyên
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28231 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 024******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 28232 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 052******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28233 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 049******298 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28234 |
Họ tên:
Hoàng Duy Long
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 046******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28235 |
Họ tên:
Bùi Đại Thắng
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 034******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28236 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 26/02/1983 Thẻ căn cước: 034******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 28237 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 064******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28238 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Nam
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 064******950 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28239 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 064******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28240 |
Họ tên:
Lê Huy Thắng
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 064******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
