Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28201 |
Họ tên:
Phạm Công Kiên
Ngày sinh: 28/01/1986 Thẻ căn cước: 051******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28202 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/04/1968 Thẻ căn cước: 064******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28203 |
Họ tên:
Võ Nguyên Trình
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 049******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28204 |
Họ tên:
Hồ Trung Kiên
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 077******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28205 |
Họ tên:
Trương Thị Kim Nguyệt
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 045******989 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28206 |
Họ tên:
Hoàng Bá Trung
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 045******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, thuỷ điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28207 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 015******664 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28208 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ LỢI
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 015******109 Trình độ chuyên môn: KS- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28209 |
Họ tên:
DƯƠNG MẠNH CƯỜNG
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 015******003 Trình độ chuyên môn: KS Công nghiệp Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 28210 |
Họ tên:
ĐỖ LÊ DŨNG
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 033******945 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 28211 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 02/09/0983 Thẻ căn cước: 015******584 Trình độ chuyên môn: KS- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28212 |
Họ tên:
ĐỖ THẾ HOÀNG
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 015******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28213 |
Họ tên:
VŨ VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 015******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28214 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH CHÂU
Ngày sinh: 14/02/1973 Thẻ căn cước: 015******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28215 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ THÁI
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 027******236 Trình độ chuyên môn: KS Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 28216 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC VĨNH
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 015******019 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28217 |
Họ tên:
ĐẶNG THẾ ANH
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 008******234 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28218 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 015******346 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28219 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 015******607 Trình độ chuyên môn: KS tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28220 |
Họ tên:
NGHIÊM THÀNH HOÀNG
Ngày sinh: 08/02/1987 Thẻ căn cước: 015******031 Trình độ chuyên môn: KS tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
