Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28181 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 19/01/1977 Thẻ căn cước: 036******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28182 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 025******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28183 |
Họ tên:
Trịnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 025******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông (ngành Điện tử Y sinh) |
|
||||||||||||
| 28184 |
Họ tên:
Vi Tất Thắng
Ngày sinh: 08/05/1964 Thẻ căn cước: 025******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28185 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 025******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28186 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phi
Ngày sinh: 18/02/1995 Thẻ căn cước: 025******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28187 |
Họ tên:
Ngô Hoài Nam
Ngày sinh: 04/02/1997 Thẻ căn cước: 025******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chắn
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28189 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 025******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 28190 |
Họ tên:
Phùng Quang Huy
Ngày sinh: 13/06/1989 Thẻ căn cước: 025******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 28191 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuyên
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 025******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hường
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28193 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 14/11/1989 Thẻ căn cước: 036******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28194 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Kim
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 096******811 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28195 |
Họ tên:
Trần Hữu Minh Triết
Ngày sinh: 26/11/1982 Thẻ căn cước: 051******642 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28196 |
Họ tên:
Võ Tứ Phương
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 093******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 28197 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Quang
Ngày sinh: 01/03/1971 Thẻ căn cước: 052******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28198 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 049******038 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28199 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phúc
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 080******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 28200 |
Họ tên:
Đổng Xuân Hoàng
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 058******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
