Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2801 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 29/12/1999 Thẻ căn cước: 083******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2802 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh Phong
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 082******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ |
|
||||||||||||
| 2803 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 08/06/1998 Thẻ căn cước: 092******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2804 |
Họ tên:
Hứa Văn Minh
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 084******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2805 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng sang
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 086******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2806 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lắm
Ngày sinh: 08/01/2001 Thẻ căn cước: 089******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2807 |
Họ tên:
Sơn Hùng
Ngày sinh: 15/07/1998 Thẻ căn cước: 084******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2808 |
Họ tên:
Võ Quốc Việt
Ngày sinh: 25/09/2000 Thẻ căn cước: 083******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2809 |
Họ tên:
Phạm Thị Nga
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 068******975 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 2810 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 086******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2811 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Kỷ
Ngày sinh: 15/09/1976 Thẻ căn cước: 086******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giảng
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 086******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 2813 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 086******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2814 |
Họ tên:
Đỗ Hưng Thạnh
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 086******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2815 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Bảo Minh
Ngày sinh: 09/07/1985 Thẻ căn cước: 086******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy; XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2816 |
Họ tên:
Dương Văn Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 084******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 086******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2818 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lộc
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 086******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2819 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1998 Thẻ căn cước: 086******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2820 |
Họ tên:
Lê Văn Đẩu
Ngày sinh: 25/05/1977 Thẻ căn cước: 054******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
