Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2801 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 2802 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2803 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 02/05/1969 Thẻ căn cước: 030******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2804 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 040******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2805 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Triệu
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 036******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2806 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Linh
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 040******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2807 |
Họ tên:
Trần Huy Nam
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 038******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 2808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 030******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2809 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Sơn
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2810 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 05/10/1998 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2811 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 040******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2812 |
Họ tên:
Diệp Văn Dũng
Ngày sinh: 14/01/1999 Thẻ căn cước: 049******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2813 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đăng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 015******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2814 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàn
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 020******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2815 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phú
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2816 |
Họ tên:
Phạm Thế Quí
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 030******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2817 |
Họ tên:
Vũ Huy Thương
Ngày sinh: 30/12/1978 Thẻ căn cước: 033******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 2818 |
Họ tên:
Vy Tuấn Mỹ
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 020******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 2819 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Phước
Ngày sinh: 21/12/1999 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2820 |
Họ tên:
Đỗ Đức Siêng
Ngày sinh: 01/03/1974 Thẻ căn cước: 030******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
