Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28161 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 035******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28162 |
Họ tên:
Đinh Thành Trung
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 037******935 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 28163 |
Họ tên:
Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 031******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 29/07/1984 Thẻ căn cước: 027******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28165 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/07/1995 Thẻ căn cước: 037******700 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28166 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyến
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 034******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28167 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28168 |
Họ tên:
Lê Văn Bắc
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 038******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 28169 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28170 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huynh
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 024******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28171 |
Họ tên:
Phan Quang Hưng
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 040******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28172 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Đạt
Ngày sinh: 09/01/1999 Thẻ căn cước: 040******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28173 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thủy
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28174 |
Họ tên:
Bùi Văn Sang
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 025******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28175 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Côn
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 025******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28176 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 30/08/1979 Thẻ căn cước: 025******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28177 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sâm
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 025******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28178 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 015******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28179 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 14/08/1989 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28180 |
Họ tên:
Lê Khánh Trình
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 025******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
