Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28141 |
Họ tên:
Vũ Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 035******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28142 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 031******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28143 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Quảng
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 001******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28144 |
Họ tên:
Trần Văn Sâm
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 038******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28145 |
Họ tên:
Hồ Đức Huy
Ngày sinh: 15/03/1977 Thẻ căn cước: 038******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 28146 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 038******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28147 |
Họ tên:
Duy Anh Đức
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28148 |
Họ tên:
Phạm Huy Phương
Ngày sinh: 24/03/1979 Thẻ căn cước: 034******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 28149 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 035******415 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28150 |
Họ tên:
Phan Văn Diện
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28151 |
Họ tên:
Vũ Thế Tuyền
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 036******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 28152 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 036******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 28153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 024******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 28154 |
Họ tên:
Dương Ngọc Toàn
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 015******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 28155 |
Họ tên:
Ngô Văn Dũng
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 027******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 037******056 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng Công trình Giao thông; Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28157 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28158 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thảo
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28159 |
Họ tên:
Võ Đình Lâm
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 040******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28160 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 025******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
