Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28121 |
Họ tên:
Phan Văn Nhật
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 042******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28122 |
Họ tên:
Phạm Duy Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 024******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28123 |
Họ tên:
Đinh Văn Dũng
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 031******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28124 |
Họ tên:
Dương Quốc Khánh
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28125 |
Họ tên:
Võ Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28126 |
Họ tên:
Mai Thanh Hà
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 28127 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hoan
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 025******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 28128 |
Họ tên:
Vũ Tiến Duy
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28129 |
Họ tên:
Ngô Quang Hòa
Ngày sinh: 20/07/1977 Thẻ căn cước: 034******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28130 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật - Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 28131 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đông
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28132 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tâm
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 038******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 28133 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đại
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 034******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 28134 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 031******103 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28135 |
Họ tên:
Vũ Hà Ngọc
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 031******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28136 |
Họ tên:
Đồng Quang Lượng
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 022******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28137 |
Họ tên:
Đoàn Việt Kông
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 022******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28138 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28139 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiên
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 030******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 038******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
