Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28101 |
Họ tên:
Bùi Huy Thuần
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 042******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28102 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiệp
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 034******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 28103 |
Họ tên:
Bùi Tiến Đạt
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 002******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28104 |
Họ tên:
Lê Viết Chiến
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 038******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28105 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 033******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28106 |
Họ tên:
Vũ Trọng Huynh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 027******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 28107 |
Họ tên:
Trần Công Tuyền
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28108 |
Họ tên:
Lê Hùng Mạnh
Ngày sinh: 17/01/1990 Thẻ căn cước: 038******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 28109 |
Họ tên:
Đặng Trần Kiên
Ngày sinh: 30/07/1971 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Trang thiết bị điện ngắn hạn 3.5 năm - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28110 |
Họ tên:
Phạm Bằng Giang
Ngày sinh: 17/05/1973 Thẻ căn cước: 025******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngắn hạn 3.5 năm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28111 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 042******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28112 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28113 |
Họ tên:
Tạ Anh Hùng
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 28114 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 037******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28115 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 034******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28116 |
Họ tên:
Đỗ Đình Phong
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 038******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28117 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 037******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28118 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 036******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28119 |
Họ tên:
Trần Vương Cường
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 28120 |
Họ tên:
Bùi Thanh Long
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
