Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28001 |
Họ tên:
Phạm Tùng Linh
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28002 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Tuân
Ngày sinh: 11/02/1995 Thẻ căn cước: 034******180 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 28003 |
Họ tên:
Vũ Quang Tuyến
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 036******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28004 |
Họ tên:
Lê Khắc Tùng
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28005 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Đăng
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 031******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28006 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 008******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28007 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 28008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 024******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28009 |
Họ tên:
Phạm Lâm Tới
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 033******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28010 |
Họ tên:
Trần Binh
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 027******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28011 |
Họ tên:
Ngô Thế Sơn
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28012 |
Họ tên:
Lỗ Văn Chính
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28013 |
Họ tên:
Trần Như Hải
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 010******006 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28014 |
Họ tên:
Phan Việt Anh
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 034******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 28015 |
Họ tên:
Phạm Long Hải
Ngày sinh: 23/04/1988 Thẻ căn cước: 034******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28016 |
Họ tên:
Hà Thắng Cảnh
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 025******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28017 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phi
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28018 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 21/02/1986 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28019 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Báu
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 034******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28020 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Cường
Ngày sinh: 29/10/1982 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông công chính ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
