Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27981 |
Họ tên:
Trương Đình Lưu
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 001******738 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27982 |
Họ tên:
Dương Hữu Dương
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 033******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27983 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 044******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27984 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Duy
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27985 |
Họ tên:
Giáp Văn Việt
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 024******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27986 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Hợp
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27987 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 036******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27988 |
Họ tên:
Lê Bá Danh
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 042******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27989 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Dương
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 037******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27990 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 040******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27991 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 031******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27992 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 026******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 27993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 18/09/1986 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 27994 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 036******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27995 |
Họ tên:
Lê Xuân Thắng
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 040******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27996 |
Họ tên:
Chu Văn Thủy
Ngày sinh: 24/08/1989 Thẻ căn cước: 025******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27997 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 036******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27998 |
Họ tên:
Đặng Văn Dần
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 040******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 27999 |
Họ tên:
Tạ Hữu Quang
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 001******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28000 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sáng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
