Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2781 |
Họ tên:
Lê Trọng Luân
Ngày sinh: 19/11/1964 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2782 |
Họ tên:
Trần Viết Hùng
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 042******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2783 |
Họ tên:
Trần Hữu Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1981 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2784 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Bách
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 024******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2785 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Toàn
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2786 |
Họ tên:
Lê Văn Báu
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 026******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2787 |
Họ tên:
Trương Văn Biên
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 024******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2788 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 033******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2789 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 035******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2790 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2791 |
Họ tên:
Mai Xuân Hiệu
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2792 |
Họ tên:
Đỗ Trung Đức
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2793 |
Họ tên:
Phan Đào Tạo
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 040******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2794 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Phương
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 025******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 038******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2796 |
Họ tên:
Trần Đức Cẩn
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 033******454 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2797 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Đức
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 030******424 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 2798 |
Họ tên:
Mai Văn Phán
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 036******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2799 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 033******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2800 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 034******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
