Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2781 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 083******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2782 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hiền
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 060******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2783 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 052******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 2784 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Bảo
Ngày sinh: 15/04/1999 Thẻ căn cước: 079******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2785 |
Họ tên:
Lê Anh Duy
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 056******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2786 |
Họ tên:
Đoàn Thị Lá
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 027******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2787 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 13/07/1989 Thẻ căn cước: 083******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2788 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bằng
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 087******622 Trình độ chuyên môn: TN Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2789 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 080******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2790 |
Họ tên:
Phan Huy Dũng
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 040******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2791 |
Họ tên:
Lê Thị Lệ Thúy
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 054******491 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2792 |
Họ tên:
Lê Hoàng Kiên
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 091******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2793 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hải
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 052******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2794 |
Họ tên:
Đỗ Lâm Đông Du
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 095******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 2795 |
Họ tên:
Đào Văn Dũng
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2796 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Hải
Ngày sinh: 14/01/1987 Thẻ căn cước: 015******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 2797 |
Họ tên:
Võ Thế Toàn
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 056******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2798 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 083******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2799 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Trâm
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 082******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2800 |
Họ tên:
Nguyễn Bích Tô
Ngày sinh: 19/12/1984 Thẻ căn cước: 091******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện Tử |
|
