Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 261 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 11/04/2000 Thẻ căn cước: 082******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 262 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Băng
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 075******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 263 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 22/07/1999 Thẻ căn cước: 030******830 Trình độ chuyên môn: kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 264 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 13/03/1990 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 31/10/1989 Thẻ căn cước: 031******212 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 266 |
Họ tên:
Lý Chiến Thắng
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 267 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 031******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 026******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 269 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Quế Anh
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 031******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 270 |
Họ tên:
Đặng Đình Khánh
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 015******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 271 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 024******665 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 272 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiên
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 036******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 273 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/07/1993 Thẻ căn cước: 031******898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 274 |
Họ tên:
Quách Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 031******455 Trình độ chuyên môn: Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 275 |
Họ tên:
Sin Ngọc Đức
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 002******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 276 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đạt
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 002******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 277 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 03/12/1992 Thẻ căn cước: 002******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 278 |
Họ tên:
Quách Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 031******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 279 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 05/08/1997 Thẻ căn cước: 002******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 280 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
