Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 261 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Cường
Ngày sinh: 15/02/2000 Thẻ căn cước: 054******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 262 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Phú
Ngày sinh: 04/07/2000 Thẻ căn cước: 051******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 263 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoạt
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 045******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 264 |
Họ tên:
Trần Trọng Trương
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 052******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trãi
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 052******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 266 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 267 |
Họ tên:
Nguyễn Cửu Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 268 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 033******665 Trình độ chuyên môn: quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điện
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 270 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 036******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 271 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nghị
Ngày sinh: 28/12/2001 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 272 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 024******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 273 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hưng
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 051******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 274 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 035******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 275 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 276 |
Họ tên:
Hoàng Công Nguyên
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 031******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 277 |
Họ tên:
Đinh Hoài Nam
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 025******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 278 |
Họ tên:
Phạm Phúc Đạo
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 030******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 279 |
Họ tên:
Phạm Văn Tưởng
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 034******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 280 |
Họ tên:
Trương Hải Đăng
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
