Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27961 |
Họ tên:
Lương Văn Dũng
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 024******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27962 |
Họ tên:
Bùi Thế Mạnh
Ngày sinh: 28/09/1980 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27963 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lộc
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 034******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27964 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27965 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 035******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27966 |
Họ tên:
Mai Danh Khương
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 038******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quy
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 024******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27968 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 24/06/1993 Thẻ căn cước: 033******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27969 |
Họ tên:
Trần Tất Lợi
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 037******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ô tô chuyên ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 27970 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ô tô và xe chuyên dùng chuyên ngành cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 27971 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Đạo
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27972 |
Họ tên:
Đỗ Thế Đoán
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 034******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27973 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hoan
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 036******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 27974 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 026******210 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm công nghệ cơ khí ngành công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 27975 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 027******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27976 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Phú
Ngày sinh: 21/10/1974 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27977 |
Họ tên:
Hà Tiến Dự
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 27978 |
Họ tên:
Phạm Minh Sơn
Ngày sinh: 22/07/1974 Thẻ căn cước: 035******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27979 |
Họ tên:
Dương Thái Phiên
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 031******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27980 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 026******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
