Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27941 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27942 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 26/11/1970 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27943 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Việt
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27944 |
Họ tên:
Tạ Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1978 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27945 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 036******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 037******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 27947 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hồng
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 036******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27948 |
Họ tên:
Chử Đức Hưng
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27949 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hải
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 037******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27950 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 036******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27951 |
Họ tên:
Đinh Trọng Mạnh
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 035******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27953 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1994 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27954 |
Họ tên:
Trần Văn Tiện
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 030******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27955 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27956 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 038******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27957 |
Họ tên:
Đàm Thanh Sơn
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27958 |
Họ tên:
Đào Văn Tám
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật thi công ngành xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 27959 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 026******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27960 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 19/06/1996 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
