Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27921 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Huyền
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 038******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 27922 |
Họ tên:
Trần Lê Phúc
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 037******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27923 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 031******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27924 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 022******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 27925 |
Họ tên:
Hứa Văn Liêm
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27926 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 15/12/1995 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27928 |
Họ tên:
Đặng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 022******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27929 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đạt
Ngày sinh: 15/09/1977 Thẻ căn cước: 001******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27930 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 19/12/1975 Thẻ căn cước: 031******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27931 |
Họ tên:
Đỗ Như Đàm
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 001******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27932 |
Họ tên:
Tống Văn Quang
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 27933 |
Họ tên:
Trần Đức Quỳnh
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện – Điện tử trong CN và GTVT ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 27934 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lệ Mỹ
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 004******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27935 |
Họ tên:
Trần Quốc Vinh
Ngày sinh: 14/10/1971 Thẻ căn cước: 030******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 27936 |
Họ tên:
Vũ Thiên Hoàng
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật thi công ngành xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 27937 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27938 |
Họ tên:
Phan Long Bình
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình- Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 27939 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27940 |
Họ tên:
Bùi Hải Phong
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
