Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27881 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 054******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27882 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thìn
Ngày sinh: 17/03/1988 Thẻ căn cước: 040******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 27883 |
Họ tên:
Trương Nữ Trà My
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 077******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27884 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 048******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27885 |
Họ tên:
Trần Quang Thắng
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 026******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 27886 |
Họ tên:
Đinh Thị Bé
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 040******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27887 |
Họ tên:
Hồ Nhựt Trung
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 075******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 27888 |
Họ tên:
Đặng Vũ Trường
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 052******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27889 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hải
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 031******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 27890 |
Họ tên:
Diệp Thanh Phong
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 056******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 27891 |
Họ tên:
Trần Dũng
Ngày sinh: 27/12/1982 Thẻ căn cước: 077******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 27892 |
Họ tên:
Mai Huy Phương
Ngày sinh: 01/12/1981 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27893 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 27894 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 038******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27895 |
Họ tên:
Ninh Văn Phương
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27896 |
Họ tên:
Phan Văn Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 040******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 27897 |
Họ tên:
Phạm Văn Ninh
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 27898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 044******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27899 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 03/05/1979 Thẻ căn cước: 031******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27900 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
