Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27861 |
Họ tên:
Phạm Bảo Thạnh
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 087******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27862 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Tâm
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 058******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27863 |
Họ tên:
Đoàn Duy Luân
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 054******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 27864 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Đạt
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 082******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27865 |
Họ tên:
Trần Thị Thắm
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 040******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27866 |
Họ tên:
Đặng Văn Tá
Ngày sinh: 17/08/1983 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 068******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27868 |
Họ tên:
Dương Đình Trường
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 038******728 Trình độ chuyên môn: Cao đằng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27869 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thơ
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 052******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thật
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 091******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27871 |
Họ tên:
Bùi Văn Luận
Ngày sinh: 06/07/1977 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 045******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27873 |
Họ tên:
Châu Anh Dũng
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 27874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 27875 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 040******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27876 |
Họ tên:
Lê Thái Bảo
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 052******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27877 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 026******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 27878 |
Họ tên:
Phan Thị Bích Trâm
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 066******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27879 |
Họ tên:
Phạm Long Xưởng
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 075******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27880 |
Họ tên:
Dương Hùng Chương
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 024******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
