Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 12/12/1971 Thẻ căn cước: 035******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27842 |
Họ tên:
Trần Văn Chiều
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 091******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27843 |
Họ tên:
Nguyễn Thụy Quân
Ngày sinh: 07/07/1995 Thẻ căn cước: 040******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 27844 |
Họ tên:
Đinh Công Thảo
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 068******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27845 |
Họ tên:
Lê Đăng Thống
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 049******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 27846 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thưởng
Ngày sinh: 20/03/1973 Thẻ căn cước: 037******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi -Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 27847 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 036******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 27848 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lượng
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 036******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông TP Chuyên ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27849 |
Họ tên:
Huỳnh Khánh Tuân
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 091******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27850 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phương
Ngày sinh: 01/09/1983 Hộ chiếu: C41**568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27851 |
Họ tên:
Trần Công Danh
Ngày sinh: 18/10/1975 Thẻ căn cước: 079******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27852 |
Họ tên:
Phan Nhân Thông
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 083******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 27853 |
Họ tên:
Mai Xuân Dương
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 036******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 27854 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Đạt
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 051******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 27855 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 056******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27856 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 044******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27857 |
Họ tên:
Đinh Quang Hải
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 042******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 27858 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 079******921 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27859 |
Họ tên:
Tăng Thanh Dũng
Ngày sinh: 09/12/1988 Thẻ căn cước: 079******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27860 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 16/11/1998 Thẻ căn cước: 025******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
