Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27821 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thiên An
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 070******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Hệ thống năng lượng) |
|
||||||||||||
| 27822 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 034******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27823 |
Họ tên:
Trần Huy Dân
Ngày sinh: 13/11/1978 Thẻ căn cước: 034******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 27824 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoạt
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 036******838 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 27825 |
Họ tên:
Lã Văn Phương
Ngày sinh: 03/04/1982 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27826 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 25/04/1979 Thẻ căn cước: 019******050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 27827 |
Họ tên:
Đàm Cao Dương
Ngày sinh: 17/05/1974 Thẻ căn cước: 004******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 27828 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 12/06/1980 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27829 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 033******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27830 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 07/01/1981 Thẻ căn cước: 001******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27831 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Duy
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 040******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27832 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 042******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27833 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hòa
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 024******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27834 |
Họ tên:
Phan Đức Hùng
Ngày sinh: 13/11/1977 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - Công thôn |
|
||||||||||||
| 27835 |
Họ tên:
Trần Hùng Cường
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 046******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 27836 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 017******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 27837 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 040******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27838 |
Họ tên:
Trương Quang Khánh
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 060******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 27839 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệp
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 083******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27840 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hùm
Ngày sinh: 06/10/1975 Thẻ căn cước: 087******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
