Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27801 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hợp
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27802 |
Họ tên:
Ninh Duy Châu
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27803 |
Họ tên:
Lê Phú Hưng
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27804 |
Họ tên:
Lâm Bào
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 070******595 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 27805 |
Họ tên:
Phan Thuỳ Băng
Ngày sinh: 18/09/1977 Thẻ căn cước: 070******485 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 27806 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cang
Ngày sinh: 18/01/1992 Thẻ căn cước: 091******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27807 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 11/04/1996 Thẻ căn cước: 096******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27808 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 058******200 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện |
|
||||||||||||
| 27809 |
Họ tên:
Lê Tấn Phúc
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 054******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27810 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 049******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 27811 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hùng
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 048******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 27812 |
Họ tên:
Hồ Minh Hoàng
Ngày sinh: 13/05/1995 Thẻ căn cước: 048******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27813 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 044******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 044******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27815 |
Họ tên:
Cấn Văn Giáp
Ngày sinh: 21/01/1990 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27816 |
Họ tên:
Lê Thanh Long
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 048******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27817 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27818 |
Họ tên:
Trương Vương Duy
Ngày sinh: 23/04/1994 Thẻ căn cước: 035******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 09/02/1990 Thẻ căn cước: 052******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử. Chuyên ngành: Điện tự động |
|
||||||||||||
| 27820 |
Họ tên:
Ngô Quang Tiến
Ngày sinh: 04/12/1974 Thẻ căn cước: 037******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
