Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
27781 Họ tên: Trần Khoa Nguyên
Ngày sinh: 09/03/1997
Thẻ căn cước: 096******801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00184997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật III 19/02/2029
BRV-00184997 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/02/2029
27782 Họ tên: Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 11/02/1989
Thẻ căn cước: 046******387
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00184996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật III 19/02/2029
BRV-00184996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn III 12/04/2029
27783 Họ tên: Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1995
Thẻ căn cước: 033******675
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00184995 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình: III 12/03/2029
HUY-00184995 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 12/03/2029
27784 Họ tên: Nguyễn Văn Vang
Ngày sinh: 28/04/1996
Thẻ căn cước: 030******441
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00184994 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/03/2029
27785 Họ tên: ĐINH CÔNG LỰC
Ngày sinh: 02/06/1991
Thẻ căn cước: 035******597
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 08/03/2029
THN-00184993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 08/03/2029
27786 Họ tên: TRẦN NGỌC PHƯỢNG
Ngày sinh: 23/11/1987
Thẻ căn cước: 034******980
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 08/03/2029
THN-00184992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 08/03/2029
27787 Họ tên: HOÀNG KHẮC TIỆP
Ngày sinh: 23/01/1982
Thẻ căn cước: 019******762
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 08/03/2029
THN-00184991 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 08/03/2029
27788 Họ tên: NGUYỄN THẾ MẠNH
Ngày sinh: 15/11/1984
Thẻ căn cước: 022******713
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184990 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/03/2029
THN-00184990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 08/03/2029
27789 Họ tên: LÊ VĂN BA
Ngày sinh: 24/04/1990
Thẻ căn cước: 027******252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184989 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 08/03/2029
THN-00184989 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 08/03/2029
27790 Họ tên: LÊ MINH KHUÊ
Ngày sinh: 08/03/1990
Thẻ căn cước: 038******834
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184988 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 08/03/2029
THX-00184988 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 20/01/2030
27791 Họ tên: NGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngày sinh: 07/04/1996
Thẻ căn cước: 036******081
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành xây dựng cầu đường bộ)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 08/03/2029
THN-00184987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 08/03/2029
27792 Họ tên: ĐỖ TUẤN HẠ
Ngày sinh: 12/11/1994
Thẻ căn cước: 036******834
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184986 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 08/03/2029
THN-00184986 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 08/03/2029
27793 Họ tên: NGUYỄN THỊ HƯỜNG
Ngày sinh: 01/11/1994
Thẻ căn cước: 036******840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184985 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 08/03/2029
THN-00184985 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 08/03/2029
27794 Họ tên: PHAN HÙNG THÁI
Ngày sinh: 27/02/1992
Thẻ căn cước: 019******766
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00184984 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 08/03/2029
THN-00184984 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 05/07/2029
27795 Họ tên: Lò Văn Anh
Ngày sinh: 08/10/1994
Thẻ căn cước: 011******929
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00184983 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 27/06/2029
DIB-00184983 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 27/06/2029
27796 Họ tên: Vừ A Chống
Ngày sinh: 29/03/1995
Thẻ căn cước: 011******496
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00184982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 27/06/2029
DIB-00184982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 27/06/2029
27797 Họ tên: Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/05/1987
Thẻ căn cước: 036******901
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00184981 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/03/2029
27798 Họ tên: Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 26/10/1997
Thẻ căn cước: 008******485
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00184980 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 12/03/2029
NAD-00184980 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 12/03/2029
27799 Họ tên: Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 01/11/1981
Thẻ căn cước: 036******239
Trình độ chuyên môn: Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00184979 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng - nhà công nghiệp III 12/03/2029
NAD-00184979 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình( hệ thống điện) III 26/06/2035
27800 Họ tên: Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 03/12/1989
Thẻ căn cước: 036******053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00184978 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp III 12/03/2029
NAD-00184978 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/03/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn