Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27781 |
Họ tên:
Trần Khoa Nguyên
Ngày sinh: 09/03/1997 Thẻ căn cước: 096******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27782 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27783 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1995 Thẻ căn cước: 033******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vang
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 030******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27785 |
Họ tên:
ĐINH CÔNG LỰC
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 035******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27786 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC PHƯỢNG
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 034******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 27787 |
Họ tên:
HOÀNG KHẮC TIỆP
Ngày sinh: 23/01/1982 Thẻ căn cước: 019******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27788 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ MẠNH
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 022******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27789 |
Họ tên:
LÊ VĂN BA
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 027******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 27790 |
Họ tên:
LÊ MINH KHUÊ
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 038******834 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 27791 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chuyên ngành xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 27792 |
Họ tên:
ĐỖ TUẤN HẠ
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 036******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27793 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27794 |
Họ tên:
PHAN HÙNG THÁI
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 019******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27795 |
Họ tên:
Lò Văn Anh
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 011******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27796 |
Họ tên:
Vừ A Chống
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 011******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27797 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/05/1987 Thẻ căn cước: 036******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 27798 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 008******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27799 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 036******239 Trình độ chuyên môn: Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27800 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cường
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
