Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2761 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 015******110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 2762 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2763 |
Họ tên:
Đinh Đức Toàn
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 017******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2764 |
Họ tên:
Hoàng Công Thành
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 017******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2765 |
Họ tên:
Phạm Phi Hùng
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 017******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2766 |
Họ tên:
Trần Mạnh Đáng
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 017******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2767 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thái
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 017******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2768 |
Họ tên:
Trần Trọng Đạt
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 06/10/1969 Thẻ căn cước: 040******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2770 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 040******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 2771 |
Họ tên:
Đậu Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 040******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2772 |
Họ tên:
Lê Xuân Việt
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 068******085 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2773 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 042******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2774 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 042******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2775 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 26/08/1974 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - Ngành kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 2776 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 010******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2777 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tiến
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 2778 |
Họ tên:
Phạm Thành Song
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2779 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 031******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2780 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/01/1972 Thẻ căn cước: 040******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
