Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2761 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2762 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 040******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2763 |
Họ tên:
Võ Bá Ngọc
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 044******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2764 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 28/05/1980 Thẻ căn cước: 068******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 2765 |
Họ tên:
Lại Tiến Lực
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 072******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 2766 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Khang
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 089******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2767 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 12/04/1998 Thẻ căn cước: 089******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Văn
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 049******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2769 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 052******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2770 |
Họ tên:
Phạm Văn Triệu
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 052******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 2771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tung
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 2772 |
Họ tên:
Phạm Việt Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 035******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2773 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 083******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2774 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Trần
Ngày sinh: 28/06/1978 Thẻ căn cước: 022******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 2775 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thuận
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 060******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2776 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm
Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 070******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2777 |
Họ tên:
Đinh Thị Nhung
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 033******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2778 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Liên
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 080******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2779 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huân
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2780 |
Họ tên:
Trần Bảo Trúc
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 060******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
