Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27741 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 038******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27743 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 038******617 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27744 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 070******389 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27745 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Long
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 072******286 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27746 |
Họ tên:
Đào Tuệ Minh
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 068******702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27747 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi Vũ
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 074******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27748 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 051******978 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27749 |
Họ tên:
LÊ TUẤN VŨ
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 091******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27750 |
Họ tên:
PHAN ĐỨC THÀNH
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 092******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27751 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NGHĨA
Ngày sinh: 25/05/1996 Thẻ căn cước: 089******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27752 |
Họ tên:
Thân Đình Linh
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 052******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27753 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 067******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27754 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 077******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 27755 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Lộc
Ngày sinh: 29/10/1996 Thẻ căn cước: 084******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27756 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 080******660 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 27757 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Đào
Ngày sinh: 13/09/1996 Thẻ căn cước: 082******008 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 27758 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TÂY
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 095******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27759 |
Họ tên:
Ngô Phương Nhựt
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 082******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27760 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 066******960 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
