Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27701 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Nhựt Tuấn
Ngày sinh: 22/03/1996 Thẻ căn cước: 084******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27702 |
Họ tên:
Phạm Vũ Lam
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 093******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27703 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tình
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 086******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27704 |
Họ tên:
Trần Quang Thái Học
Ngày sinh: 29/03/1998 Thẻ căn cước: 080******173 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 27705 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phát
Ngày sinh: 27/10/1998 Thẻ căn cước: 080******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 27706 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ AN GIANG
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 002******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng giao thông. |
|
||||||||||||
| 27707 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC CƯƠNG
Ngày sinh: 11/04/1972 Thẻ căn cước: 002******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện. |
|
||||||||||||
| 27708 |
Họ tên:
Trần Bá Duy
Ngày sinh: 07/11/1985 Thẻ căn cước: 086******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27709 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 31/10/1993 Thẻ căn cước: 086******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27710 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 086******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 27711 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 086******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 27712 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 086******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27713 |
Họ tên:
Đặng Thị Quế Anh
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 086******228 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27714 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Danh
Ngày sinh: 30/05/1990 Thẻ căn cước: 086******072 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27715 |
Họ tên:
Trịnh Thúc Hoàng
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 042******132 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27716 |
Họ tên:
Tạ Xuân Trưởng
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 038******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27717 |
Họ tên:
Lê Khắc Châu
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 040******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường đô thị và Khu công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27718 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 022******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 27719 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 036******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 27720 |
Họ tên:
Phùng Bảo Anh
Ngày sinh: 18/04/1971 Thẻ căn cước: 027******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
