Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27681 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 20/07/1986 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27682 |
Họ tên:
Lương Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/01/1992 Thẻ căn cước: 034******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 27683 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tác
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 27684 |
Họ tên:
Tạ Đình Quyền
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27685 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 035******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27686 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vinh
Ngày sinh: 18/11/1994 Thẻ căn cước: 026******256 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 27687 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 19/06/1972 Thẻ căn cước: 038******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 27688 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Khoa
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 064******476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27689 |
Họ tên:
Đặng Bảo Hiếu
Ngày sinh: 18/09/1979 Thẻ căn cước: 062******451 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 27690 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vy
Ngày sinh: 16/03/1977 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 27691 |
Họ tên:
Lâm Thiên Đức
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 096******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/08/1975 Thẻ căn cước: 074******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 27693 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Khánh Đạt
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 046******792 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 27694 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Quy
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 048******023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 27695 |
Họ tên:
Huỳnh Đoan Thanh
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 079******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 27696 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 086******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27697 |
Họ tên:
Lê Hoài Ngọc Quý
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 056******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27698 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Thái
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 084******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27699 |
Họ tên:
Hà Giang Thanh
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 084******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27700 |
Họ tên:
Phạm Văn Tủ
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 084******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
