Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27641 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 25/10/1977 Thẻ căn cước: 033******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 27642 |
Họ tên:
Dương Đình Tiến
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 030******237 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27643 |
Họ tên:
Lê Đức Duẩn
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 027******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27644 |
Họ tên:
Tống Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 038******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27645 |
Họ tên:
Võ Thành Lê
Ngày sinh: 22/04/1980 Thẻ căn cước: 040******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 27646 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạo
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27647 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 13/04/1975 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 27648 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 035******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27650 |
Họ tên:
Lã Văn Phòng
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 031******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27651 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 031******278 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 27652 |
Họ tên:
Ngô Lan Hương
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 27653 |
Họ tên:
Bùi Quang Tiến
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 031******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27654 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 27655 |
Họ tên:
Trương Văn Hải
Ngày sinh: 11/11/1980 Thẻ căn cước: 037******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 27656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiểu
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 27657 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 29/11/1995 Thẻ căn cước: 035******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27658 |
Họ tên:
Đinh Thế Nam
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 026******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27659 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phương
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27660 |
Họ tên:
Lê Sỹ Phú
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
