Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27621 |
Họ tên:
Phạm Bá Dương
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 034******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 27622 |
Họ tên:
Nguyễn Chí An
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 035******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27623 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 21/03/1960 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 27624 |
Họ tên:
Phạm Văn Khanh
Ngày sinh: 27/09/1995 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27625 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khánh
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27626 |
Họ tên:
Trần Đức Quang
Ngày sinh: 15/04/1996 Thẻ căn cước: 035******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27627 |
Họ tên:
Đặng Văn Thụ
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 027******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27628 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 026******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27629 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 026******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27630 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Tụ
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 038******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động Thủy khí ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 27631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27632 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 035******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 27633 |
Họ tên:
Trần Duy Phương
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27634 |
Họ tên:
Tạ Duy Thanh
Ngày sinh: 15/01/1967 Thẻ căn cước: 017******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 27635 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tiến
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 035******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 27636 |
Họ tên:
Phạm Xuân Diệu
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 27637 |
Họ tên:
Vũ Chí Linh
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 27638 |
Họ tên:
Phạm Đức Huân
Ngày sinh: 07/09/1958 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 27639 |
Họ tên:
Hồ Việt Yên
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 025******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27640 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Sâm
Ngày sinh: 14/01/1976 Thẻ căn cước: 033******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
