Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27601 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cần
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 052******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 27602 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Bảo Vương
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 079******049 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 27603 |
Họ tên:
Đào Tấn Huyện
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 052******494 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27604 |
Họ tên:
Võ Tấn Phát
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 049******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 27605 |
Họ tên:
Khổng Văn Tuân
Ngày sinh: 02/07/1998 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27606 |
Họ tên:
Vũ Hoành Sơn
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 070******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27607 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 034******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chết tạo máy |
|
||||||||||||
| 27608 |
Họ tên:
Bùi Huy Cường
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 034******719 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 27609 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thành
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 034******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27610 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Giang
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 034******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 27611 |
Họ tên:
Bùi Năng Thọ
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 034******447 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27612 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khánh
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 030******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 27613 |
Họ tên:
Trần Thái Huy
Ngày sinh: 18/04/1991 Thẻ căn cước: 060******801 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 27614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh Truyền
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 082******512 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 27615 |
Họ tên:
Cao Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 044******431 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27616 |
Họ tên:
Dương Minh Tùng
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 022******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27617 |
Họ tên:
Lại Xuân Ngọc
Ngày sinh: 06/07/1977 Thẻ căn cước: 035******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 27618 |
Họ tên:
Lê Minh Tuyền
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 036******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 27619 |
Họ tên:
Trần Nhật Tân
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 27620 |
Họ tên:
Võ Kim Huỳnh
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
