Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27581 |
Họ tên:
Lưu Đức Nhường
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27582 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Kim Huy
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 060******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27583 |
Họ tên:
Phạm Phú Bình
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 079******463 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27584 |
Họ tên:
Lê Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/12/1972 Thẻ căn cước: 038******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 27585 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 037******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 27586 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 037******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 27587 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tài
Ngày sinh: 06/03/1981 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27588 |
Họ tên:
Đào Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/01/2001 Thẻ căn cước: 037******805 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chế tạo thiết bị cơ khí |
|
||||||||||||
| 27589 |
Họ tên:
Đồng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 037******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27590 |
Họ tên:
Tạ Văn Thành
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 037******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 27591 |
Họ tên:
NGUYỄN TRI THIỆN
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 052******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27592 |
Họ tên:
LÊ CÔNG TRƯỜNG
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 052******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27593 |
Họ tên:
PHAN HỮU LỢI
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 052******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27594 |
Họ tên:
TRẦN VŨ SINH
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 052******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27595 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÌNH
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 052******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 27596 |
Họ tên:
LÊ DUY CƯỜNG
Ngày sinh: 03/03/1984 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27597 |
Họ tên:
LÝ NGUYÊN BẢO
Ngày sinh: 25/08/1975 Thẻ căn cước: 052******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27598 |
Họ tên:
PHẠM TRẦN BÌNH
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 052******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 27599 |
Họ tên:
TRẦN VƯƠNG
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 052******609 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 27600 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 064******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
