Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2741 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/06/1999 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2742 |
Họ tên:
Lê Thanh Tịnh
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 074******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2743 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sáng
Ngày sinh: 17/12/1976 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 2744 |
Họ tên:
Dương Tấn Phúc
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 089******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 2745 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2746 |
Họ tên:
Phạm Đức Đắc
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 036******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2747 |
Họ tên:
Trần Minh Thìn
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 010******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2748 |
Họ tên:
Lê Đức Hưng
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 2749 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 25/01/1978 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 2750 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khánh
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 042******632 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 2751 |
Họ tên:
Lưu Văn Biên
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2752 |
Họ tên:
Đỗ Thị Kim Trúc
Ngày sinh: 11/02/1991 Thẻ căn cước: 083******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2753 |
Họ tên:
Lê Thị Hòa
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 2754 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý Hòa
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 045******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2755 |
Họ tên:
Tạ Văn Nhường
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 024******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2756 |
Họ tên:
Võ Minh Thiện
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 086******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2757 |
Họ tên:
Nguyễn Hạnh Vân
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 079******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2758 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dương
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 068******277 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2759 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh
Ngày sinh: 18/08/2000 Thẻ căn cước: 042******751 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2760 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Ý
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 054******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
