Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2741 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2742 |
Họ tên:
Phạm Thị Liên
Ngày sinh: 07/03/1960 Thẻ căn cước: 034******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2743 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 037******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2744 |
Họ tên:
Phan Thị Hoa
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 024******844 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 2745 |
Họ tên:
Lại Duy Hoàn
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2746 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Việt
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2747 |
Họ tên:
Lê Thị Hiền
Ngày sinh: 14/05/1982 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2748 |
Họ tên:
Đinh Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2749 |
Họ tên:
Bùi Minh Sự
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2750 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2751 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Gương
Ngày sinh: 23/06/1980 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2753 |
Họ tên:
Khúc Văn Hùng
Ngày sinh: 27/05/1997 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2754 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 024******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2755 |
Họ tên:
Đậu Hùng Cường
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 040******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2756 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoan
Ngày sinh: 11/01/1978 Thẻ căn cước: 008******212 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Môi trường Thạc sĩ Quản lý Kinh tế |
|
||||||||||||
| 2757 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2758 |
Họ tên:
Bùi Đức Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 031******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2759 |
Họ tên:
Đoàn Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 033******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu và Hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 2760 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
