Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27561 |
Họ tên:
Lê Thị Mai Hương
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 017******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27562 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 026******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27563 |
Họ tên:
Võ Duy Toàn
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 060******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27564 |
Họ tên:
Lê Hữu Phi Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1976 Thẻ căn cước: 056******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27565 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 060******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27566 |
Họ tên:
Ngô Minh Quốc
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 060******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 27567 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 060******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27568 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hà
Ngày sinh: 15/08/1978 Thẻ căn cước: 060******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27569 |
Họ tên:
Hoàng Kim Tiến
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 046******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27570 |
Họ tên:
Đinh Văn Nho
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 040******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 27571 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 040******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27572 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tiền
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 040******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27573 |
Họ tên:
Phan Văn Giảng
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27574 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Lệ
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 040******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 27575 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Cường
Ngày sinh: 13/09/1979 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, nghành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 27576 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Long
Ngày sinh: 11/07/1977 Thẻ căn cước: 010******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 27577 |
Họ tên:
Trần Phan Nga
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 040******191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 27578 |
Họ tên:
Phạm Thị Na
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 040******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 27579 |
Họ tên:
Cao Hữu Mỹ
Ngày sinh: 17/04/1985 Thẻ căn cước: 040******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27580 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 040******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
