Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27541 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kiệt
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 040******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27542 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trí
Ngày sinh: 31/07/1991 Thẻ căn cước: 054******992 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Trắc địa - Địa chính Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 27543 |
Họ tên:
Trần Thanh Triều
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 080******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27544 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lý
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27545 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tịnh
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 060******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng (công nghệ kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 27546 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trác
Ngày sinh: 08/10/1976 Thẻ căn cước: 060******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 27547 |
Họ tên:
Ngô Văn Lắc
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 060******049 Trình độ chuyên môn: Đại học Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27548 |
Họ tên:
Trần Văn Thoại
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 051******700 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 27549 |
Họ tên:
Trần Hữu Hậu
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 049******242 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 27550 |
Họ tên:
Phạm Thành Đức
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 040******177 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27551 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 038******498 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27552 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 066******654 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27553 |
Họ tên:
Đinh Văn Khích
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 052******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27554 |
Họ tên:
Đặng Thành Luân
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 052******824 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27555 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 058******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27556 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 091******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 27557 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 036******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27558 |
Họ tên:
Nguyễn Tỷ Phú
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 079******819 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 27559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoá
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 075******889 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 27560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 12/06/1980 Thẻ căn cước: 031******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
