Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27521 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lợi
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 092******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27522 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 092******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27523 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 363***170 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27524 |
Họ tên:
Lương Minh Quý
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 092******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 27525 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 093******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27526 |
Họ tên:
Ngô Thị Cẩm Duyên
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 094******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27527 |
Họ tên:
HỒ NGUYỄN ANH LUÂN
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 089******312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27528 |
Họ tên:
Ngô Quang Dũng
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 066******360 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 27529 |
Họ tên:
Trần Thị Anh Minh
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 010******890 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 27530 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 27531 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 010******548 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 27532 |
Họ tên:
Đào Văn Minh
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 025******154 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 27533 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 082******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27534 |
Họ tên:
Trần Viết Tuy
Ngày sinh: 19/02/1975 Thẻ căn cước: 049******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 27535 |
Họ tên:
Phan Thanh Phi
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 049******051 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27536 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Á Dư
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 077******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27537 |
Họ tên:
Lương Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27538 |
Họ tên:
Hồ Đức Hân
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 049******712 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27539 |
Họ tên:
Phan Quốc Cường
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 051******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27540 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 079******261 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
