Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27501 |
Họ tên:
Hà Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 077******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27502 |
Họ tên:
Phạm Quang Chung
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 051******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27503 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 26/08/1983 Thẻ căn cước: 070******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27504 |
Họ tên:
Đặng Văn Huân
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 027******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27505 |
Họ tên:
Vũ Sơn Lâm
Ngày sinh: 02/10/1998 Thẻ căn cước: 027******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27506 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 027******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27507 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thế
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 027******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27508 |
Họ tên:
Ngô Huy Tưởng
Ngày sinh: 03/04/1994 Thẻ căn cước: 027******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27509 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 027******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 27510 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 027******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27511 |
Họ tên:
Lê Huy Chương
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 058******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 27512 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1980 Thẻ căn cước: 045******952 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai; trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27513 |
Họ tên:
Tô Thị Thúy
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 27514 |
Họ tên:
Phạm Huy Cường
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 038******344 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 27515 |
Họ tên:
Lê Thị Linh
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 038******740 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27516 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Huy
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 022******762 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT; ThS KTXDCTGT |
|
||||||||||||
| 27517 |
Họ tên:
Phạm Đức Chung
Ngày sinh: 27/08/1994 Thẻ căn cước: 008******417 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 27518 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 27519 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 037******080 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 27520 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 092******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
