Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27481 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 049******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 27482 |
Họ tên:
Võ Đình Hưng
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 052******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27483 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 087******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27484 |
Họ tên:
Đặng Đổ Bảo Sang
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 087******089 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27485 |
Họ tên:
Lê Thảo Xương
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 087******497 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật kiến trúc, đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27486 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vô
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 087******881 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27487 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 087******774 Trình độ chuyên môn: Đại học xây dựng |
|
||||||||||||
| 27488 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 087******309 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27489 |
Họ tên:
Đào Văn Rum
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 087******143 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27490 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 087******298 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng, thạc sĩ - Địa kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 27491 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Hiện
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 052******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27492 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chiến
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 040******419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 27493 |
Họ tên:
Trần Hoàng Trường Anh
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 077******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27494 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tiến
Ngày sinh: 03/09/1978 Thẻ căn cước: 040******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27495 |
Họ tên:
Trần Văn Cờ
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 049******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng câu đường |
|
||||||||||||
| 27496 |
Họ tên:
Đoàn Phương Nam
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 077******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Thủy |
|
||||||||||||
| 27497 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Dung
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 077******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27498 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Điệp
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 042******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27499 |
Họ tên:
Trương Lâm Hoài Tân
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 060******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27500 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1974 Thẻ căn cước: 060******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
