Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27461 |
Họ tên:
Phạm Vũ An
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27462 |
Họ tên:
Trần Tôn Doãn
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 051******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27463 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nam
Ngày sinh: 08/08/1964 Thẻ căn cước: 038******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô-tô |
|
||||||||||||
| 27464 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 038******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 27465 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27466 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sĩ
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 038******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27467 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 038******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27468 |
Họ tên:
Trần Lê Minh
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27469 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tài
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27470 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thục
Ngày sinh: 19/02/1967 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27471 |
Họ tên:
Huỳnh Công Hải
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 051******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27472 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 060******150 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27473 |
Họ tên:
Cao Văn Lộc
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 056******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27474 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Luân
Ngày sinh: 12/07/1988 Thẻ căn cước: 049******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27475 |
Họ tên:
Trần Minh Thắng
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 052******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 27476 |
Họ tên:
Bùi Đức Dương
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 060******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27477 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huân
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 027******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 27478 |
Họ tên:
Trương Minh Nam
Ngày sinh: 01/03/1973 Thẻ căn cước: 046******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27479 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 072******060 Trình độ chuyên môn: Kỷ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 27480 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 22/11/1998 Thẻ căn cước: 082******423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
