Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27421 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nam
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 27422 |
Họ tên:
Tạ Văn Sơn
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 008******540 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp ngành Xây dựng dân DD & CN |
|
||||||||||||
| 27423 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hùng
Ngày sinh: 07/12/1985 Thẻ căn cước: 008******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 27424 |
Họ tên:
Phạm Văn Hóa
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 27425 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dương
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 030******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27426 |
Họ tên:
Lê Kinh Thu
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27427 |
Họ tên:
Đinh Văn Phong
Ngày sinh: 01/09/1964 Thẻ căn cước: 025******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27428 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 036******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27429 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 19/04/1989 Thẻ căn cước: 040******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27430 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 034******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị lạnh và nhiệt ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 27431 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tú
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 040******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 27432 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quang
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 026******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 27433 |
Họ tên:
Lê Đăng Hưng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 026******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27434 |
Họ tên:
Đặng Trọng Hoàn
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 040******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 27435 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tri
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 082******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27436 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trưng
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 054******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 27437 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 080******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 27438 |
Họ tên:
MAI KHẢI HOÀN
Ngày sinh: 19/03/1979 Thẻ căn cước: 068******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 27439 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU VINH
Ngày sinh: 14/01/1976 Thẻ căn cước: 068******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27440 |
Họ tên:
ĐINH QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 06/02/1972 Thẻ căn cước: 026******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
