Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27401 |
Họ tên:
Nghiêm Bá Sơn
Ngày sinh: 30/11/1982 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27402 |
Họ tên:
Vũ Quang Huyên
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Máy xây dựng và Thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27403 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 025******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 27404 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 034******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27405 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chức
Ngày sinh: 04/10/1995 Thẻ căn cước: 019******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27406 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/02/1956 Thẻ căn cước: 001******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27407 |
Họ tên:
Trần Văn Sự
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 040******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27408 |
Họ tên:
Lê Tấn Công
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 049******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27409 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Anh Huy
Ngày sinh: 07/07/1989 Thẻ căn cước: 048******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 27410 |
Họ tên:
Lê Hữu Hậu
Ngày sinh: 25/05/1991 Thẻ căn cước: 052******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27411 |
Họ tên:
Ngô Văn Tài
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 049******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27412 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quốc
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 051******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 27413 |
Họ tên:
Võ Văn Sơn
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27414 |
Họ tên:
Phạm Văn Đệ
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 051******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27415 |
Họ tên:
Lê Minh Phụng
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 051******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27416 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 037******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 27417 |
Họ tên:
Trần Hồng Hải
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 035******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27418 |
Họ tên:
Phạm Văn Học
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27420 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 038******499 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành CNKT Điện tử - Viễn thông |
|
