Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27381 |
Họ tên:
Đinh Văn Chúc
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27382 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 18/05/1973 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27383 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huyên
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 068******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27384 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 30/06/1987 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 27385 |
Họ tên:
Đỗ Công Nguyên
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27386 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 27387 |
Họ tên:
Nguyễn Quân
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 049******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27388 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huynh
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 033******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27389 |
Họ tên:
Đào Xuân Cảnh
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27390 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Xuân Hưng
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27391 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 049******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27392 |
Họ tên:
Vũ Minh Anh
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 034******642 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27393 |
Họ tên:
Đặng Tất Mạnh
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 024******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27394 |
Họ tên:
Phạm Tăng Cường
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 049******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 27395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27396 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27397 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thông
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 051******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 27398 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 04/03/1982 Thẻ căn cước: 031******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27399 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hường
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 017******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27400 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
