Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
2721 Họ tên: Nguyễn Nguyên
Ngày sinh: 25/11/1989
Thẻ căn cước: 049******054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00209307 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
2722 Họ tên: Vương Công Trường
Ngày sinh: 23/08/1990
Thẻ căn cước: 044******968
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00209306 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 16/12/2035
2723 Họ tên: Âu Văn Sơn
Ngày sinh: 11/08/1978
Thẻ căn cước: 019******543
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00209305 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 16/12/2035
2724 Họ tên: Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/03/2000
Thẻ căn cước: 052******529
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209304 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/12/2035
2725 Họ tên: Phan Sỹ Đan
Ngày sinh: 06/09/2001
Thẻ căn cước: 060******233
Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209303 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/12/2035
2726 Họ tên: Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/09/1981
Thẻ căn cước: 040******010
Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209302 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 16/12/2035
DON-00209302 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 16/12/2035
2727 Họ tên: Bùi Phước Nguyên
Ngày sinh: 11/11/1988
Thẻ căn cước: 060******228
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209301 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
2728 Họ tên: Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1991
Thẻ căn cước: 079******963
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209300 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
2729 Họ tên: Lê Trọng Bình
Ngày sinh: 17/10/1994
Thẻ căn cước: 080******099
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209299 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 16/12/2035
2730 Họ tên: Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 05/01/1996
Thẻ căn cước: 060******349
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209298 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình cầu- hầm III 16/12/2035
2731 Họ tên: Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 16/11/1999
Thẻ căn cước: 056******303
Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209297 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch Đô thị và Nông thôn III 16/12/2035
2732 Họ tên: Trần Đình Luân
Ngày sinh: 15/09/1995
Thẻ căn cước: 052******325
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209296 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình cầu- hầm III 16/12/2035
2733 Họ tên: Trần Bạch Vương
Ngày sinh: 01/01/1986
Thẻ căn cước: 051******008
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209295 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
2734 Họ tên: Đoàn Lập Công
Ngày sinh: 16/07/1993
Thẻ căn cước: 066******439
Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209294 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
2735 Họ tên: Nguyễn Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 18/04/1979
Thẻ căn cước: 051******043
Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209293 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/12/2035
2736 Họ tên: Nguyễn Cao Nhân
Ngày sinh: 12/02/1987
Thẻ căn cước: 079******679
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209292 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 16/12/2035
2737 Họ tên: Lê Quang Đại
Ngày sinh: 20/05/1985
Thẻ căn cước: 054******117
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209291 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 16/12/2035
DON-00209291 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình cầu- hầm III 16/12/2035
2738 Họ tên: Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1998
Thẻ căn cước: 075******291
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209290 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
DON-00209290 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/12/2035
2739 Họ tên: Trần Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 26/01/1988
Thẻ căn cước: 075******186
Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209289 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 16/12/2035
2740 Họ tên: Nguyễn Văn Nuôi
Ngày sinh: 13/12/1991
Thẻ căn cước: 087******297
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00209288 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình cầu- hầm III 16/12/2035
DON-00209288 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/12/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn