Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2721 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2722 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyền
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 027******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 2723 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2724 |
Họ tên:
Trương Văn Chang
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2725 |
Họ tên:
Vũ Văn Thạch
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2726 |
Họ tên:
Đặng Hải Yến
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2727 |
Họ tên:
Ưng Thị Phương
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 027******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2728 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2729 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 12/12/1959 Thẻ căn cước: 042******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2730 |
Họ tên:
Kiều Văn Hải
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 2731 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Cường
Ngày sinh: 18/01/1977 Thẻ căn cước: 019******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2732 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tiến
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 040******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2733 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhân
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 030******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 2734 |
Họ tên:
Lê Trung Sơn
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 034******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2735 |
Họ tên:
Lê Đức Hoàng
Ngày sinh: 21/06/1984 Thẻ căn cước: 033******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2736 |
Họ tên:
Lã Việt Anh
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2737 |
Họ tên:
Trương Thị Thảo
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2738 |
Họ tên:
Đào Thị Thu Trang
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2739 |
Họ tên:
Cao Thị Khuyên
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 033******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2740 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
