Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2721 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 049******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 2722 |
Họ tên:
Vương Công Trường
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 044******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2723 |
Họ tên:
Âu Văn Sơn
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 019******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2724 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2725 |
Họ tên:
Phan Sỹ Đan
Ngày sinh: 06/09/2001 Thẻ căn cước: 060******233 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 2726 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2727 |
Họ tên:
Bùi Phước Nguyên
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 2728 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 079******963 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2729 |
Họ tên:
Lê Trọng Bình
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 080******099 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 2730 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 060******349 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 2731 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 056******303 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 2732 |
Họ tên:
Trần Đình Luân
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 052******325 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 2733 |
Họ tên:
Trần Bạch Vương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 051******008 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2734 |
Họ tên:
Đoàn Lập Công
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 066******439 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 2735 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2736 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nhân
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2737 |
Họ tên:
Lê Quang Đại
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 054******117 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2738 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 075******291 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 2739 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 075******186 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 2740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nuôi
Ngày sinh: 13/12/1991 Thẻ căn cước: 087******297 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
