Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27361 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hải
Ngày sinh: 30/06/1988 Thẻ căn cước: 030******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 27362 |
Họ tên:
Đỗ Viết Dương
Ngày sinh: 24/06/1982 Thẻ căn cước: 035******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 27363 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 036******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động hóa |
|
||||||||||||
| 27364 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 27365 |
Họ tên:
Trịnh Văn Mừng
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 024******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27366 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thơi
Ngày sinh: 17/09/1988 Thẻ căn cước: 030******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 27367 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Thành
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 034******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27368 |
Họ tên:
Trần Văn Quyết
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 036******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27369 |
Họ tên:
Bùi Văn Hinh
Ngày sinh: 28/10/1979 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn Môi trường |
|
||||||||||||
| 27370 |
Họ tên:
Đinh Quang Vinh
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 034******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27371 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiển
Ngày sinh: 21/11/1970 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27372 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Trường
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 027******798 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27373 |
Họ tên:
Lê Ngọc Định
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 038******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 27374 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 087******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27375 |
Họ tên:
Dương Hữu Hạnh
Ngày sinh: 30/08/1997 Thẻ căn cước: 089******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27376 |
Họ tên:
Trần Văn Dọn
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 087******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 27377 |
Họ tên:
Huỳnh Sử Hồng
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 058******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 27378 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 042******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 27379 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 052******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 27380 |
Họ tên:
Lê Trung Hợp
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 054******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
