Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 027******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27282 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Giang
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27283 |
Họ tên:
Diệp Xuân Minh
Ngày sinh: 05/03/1981 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 27284 |
Họ tên:
Trần Đình Phương
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 036******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27285 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bình
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 051******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27286 |
Họ tên:
Lê Phước Hòa
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 049******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27287 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Linh
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 038******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27288 |
Họ tên:
Ngô Quốc Trụ
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 079******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27289 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 29/08/1998 Thẻ căn cước: 056******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27290 |
Họ tên:
Lê Anh Thư
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 072******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27291 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Tân
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 086******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27292 |
Họ tên:
Vũ Quốc Cường
Ngày sinh: 10/03/1976 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 27293 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 075******170 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 27294 |
Họ tên:
Đoàn Trung
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 049******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27295 |
Họ tên:
Sơn Thành Khánh
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 091******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27296 |
Họ tên:
VÕ VĂN QUỐC
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 052******727 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27297 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH VINH
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 052******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 27298 |
Họ tên:
CHÂU THỊ THU SANG
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 054******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 27299 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ VIỆT
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 052******832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27300 |
Họ tên:
HÀ THANH CHẤT
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 052******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
