Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27261 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 075******942 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27262 |
Họ tên:
Trần Quyết Tiến
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 022******599 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 27263 |
Họ tên:
Vũ Trọng Phựng
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 037******611 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí |
|
||||||||||||
| 27264 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 074******150 Trình độ chuyên môn: Trung cấp KT Nhiệt và Điện |
|
||||||||||||
| 27265 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thái
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 040******914 Trình độ chuyên môn: KS Thủy điện- Thủy lợi- CTN |
|
||||||||||||
| 27266 |
Họ tên:
Hà Văn Nghĩa
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27267 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trung
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 066******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 066******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27269 |
Họ tên:
Văn Bá Minh Tiến
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 049******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27270 |
Họ tên:
Hồ Thị Phi Khanh
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 079******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 27271 |
Họ tên:
DƯƠNG TÔN QUÝ
Ngày sinh: 02/03/1998 Thẻ căn cước: 082******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27272 |
Họ tên:
ĐỖ MẠNH KHƯƠNG
Ngày sinh: 09/05/1994 Thẻ căn cước: 075******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 27273 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/06/1998 Thẻ căn cước: 049******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27274 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 038******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27275 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 008******037 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 27276 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quý
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 27277 |
Họ tên:
Nguyễn Trùng Dương
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 035******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27278 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 031******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27279 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 27280 |
Họ tên:
Trần Hữu Nam
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
