Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2701 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thiên An
Ngày sinh: 02/12/1999 Thẻ căn cước: 092******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2702 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Thiện Hiếu
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 092******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2703 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 19/09/1997 Thẻ căn cước: 084******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2704 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 084******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2705 |
Họ tên:
Dương Nhật Phi
Ngày sinh: 03/10/2000 Thẻ căn cước: 093******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2706 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Duy
Ngày sinh: 18/03/2001 Thẻ căn cước: 093******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2707 |
Họ tên:
Lê Tiến Ngân
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 083******827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2708 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thúy
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 092******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2709 |
Họ tên:
Đỗ Trung Nguyên
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 092******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2710 |
Họ tên:
Trần Thị Nguyệt Phương
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 094******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2711 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 03/08/2000 Thẻ căn cước: 086******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2712 |
Họ tên:
Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 094******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 2713 |
Họ tên:
Trương Viết Đông
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2714 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trinh
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 049******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 2715 |
Họ tên:
Đoàn Trí Đạt
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 049******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2716 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hạnh
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2717 |
Họ tên:
Dương Phú Quốc
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 049******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2718 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 049******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2719 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 040******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2720 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhựt
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 049******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
