Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2701 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 054******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2702 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 049******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2703 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 054******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 2704 |
Họ tên:
Mai Văn Hậu
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 049******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 054******735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2706 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 049******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2707 |
Họ tên:
Đào Quốc Thiện
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 037******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2708 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 049******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2709 |
Họ tên:
Phạm Kim Long
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2710 |
Họ tên:
Lê Đình Đại
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 038******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2711 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 16/07/1999 Thẻ căn cước: 064******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2712 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 28/11/1985 Thẻ căn cước: 048******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2713 |
Họ tên:
Trần Văn Còn
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 052******820 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2714 |
Họ tên:
Võ Ngọc Đức
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 048******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2715 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 049******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2716 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 049******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2717 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 049******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 2718 |
Họ tên:
Phạm Thành Đô
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 042******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 2719 |
Họ tên:
Võ Đăng Quang
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 048******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 045******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
