Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27161 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Chuyên ngành Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27162 |
Họ tên:
Trần Xuân Hải
Ngày sinh: 29/04/1976 Thẻ căn cước: 022******777 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27163 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 034******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27164 |
Họ tên:
Phan Văn Thắng
Ngày sinh: 18/01/1994 Thẻ căn cước: 042******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27165 |
Họ tên:
Lê Quốc Thắng
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 046******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27166 |
Họ tên:
Lưu Quang Vũ
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 027******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 27167 |
Họ tên:
Lê Quốc Đại
Ngày sinh: 11/07/1994 Thẻ căn cước: 031******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27168 |
Họ tên:
Bùi Đức Hoàng
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 034******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học |
|
||||||||||||
| 27169 |
Họ tên:
Đinh Công Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 038******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27170 |
Họ tên:
Lê Hữu Thao
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 037******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27171 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 036******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27172 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Định
Ngày sinh: 02/10/1973 Thẻ căn cước: 026******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 27173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 026******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27174 |
Họ tên:
Trần Thế Chúc
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 027******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27175 |
Họ tên:
Trương Minh Hòa
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 049******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27176 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàng
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 045******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 27177 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hải
Ngày sinh: 30/06/1988 Thẻ căn cước: 030******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 27178 |
Họ tên:
Đỗ Viết Dương
Ngày sinh: 24/06/1982 Thẻ căn cước: 035******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 27179 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 036******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động hóa |
|
||||||||||||
| 27180 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
