Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27121 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 074******150 Trình độ chuyên môn: Trung cấp KT Nhiệt và Điện |
|
||||||||||||
| 27122 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thái
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 040******914 Trình độ chuyên môn: KS Thủy điện- Thủy lợi- CTN |
|
||||||||||||
| 27123 |
Họ tên:
Hà Văn Nghĩa
Ngày sinh: 11/12/1990 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27124 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trung
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 066******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27125 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 066******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27126 |
Họ tên:
Văn Bá Minh Tiến
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 049******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27127 |
Họ tên:
Hồ Thị Phi Khanh
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 079******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 27128 |
Họ tên:
DƯƠNG TÔN QUÝ
Ngày sinh: 02/03/1998 Thẻ căn cước: 082******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27129 |
Họ tên:
ĐỖ MẠNH KHƯƠNG
Ngày sinh: 09/05/1994 Thẻ căn cước: 075******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 27130 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 23/06/1998 Thẻ căn cước: 049******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27131 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 038******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 27132 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 008******037 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 27133 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quý
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 27134 |
Họ tên:
Nguyễn Trùng Dương
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 035******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27135 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 031******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27136 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 27137 |
Họ tên:
Trần Hữu Nam
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 27138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 027******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27139 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Giang
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 27140 |
Họ tên:
Diệp Xuân Minh
Ngày sinh: 05/03/1981 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp |
|
