Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27101 |
Họ tên:
Lý Thái Bảo
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 074******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27102 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 066******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 27103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 038******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 27104 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thành
Ngày sinh: 22/06/1975 Thẻ căn cước: 079******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 27105 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 08/06/1979 Thẻ căn cước: 036******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 27106 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiến
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27107 |
Họ tên:
Vũ Hải Cường
Ngày sinh: 26/07/1998 Thẻ căn cước: 036******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27108 |
Họ tên:
Phan Thanh Thuận
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 072******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27109 |
Họ tên:
Hứa Song Hoà
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27110 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh Thịnh
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 049******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27111 |
Họ tên:
Mai Bảo Diệp
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 056******162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27112 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 056******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27113 |
Họ tên:
Phạm Thành Lên
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 072******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27114 |
Họ tên:
Hứa Trần Tiểu Lâm
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 093******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27115 |
Họ tên:
LÊ THỊ NHƯ Ý
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 089******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 27116 |
Họ tên:
NGUYỄN THIÊN HƯƠNG
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 089******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27117 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC LAN
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 083******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27118 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 075******942 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27119 |
Họ tên:
Trần Quyết Tiến
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 022******599 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 27120 |
Họ tên:
Vũ Trọng Phựng
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 037******611 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí |
|
