Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27081 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dân
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí; Tiến sĩ Kiến trúc và Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27082 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 040******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 27083 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyên
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 040******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 27084 |
Họ tên:
Chu Văn Quyết
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 034******492 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 040******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27086 |
Họ tên:
Bùi Văn Toản
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 017******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27087 |
Họ tên:
Hoàng Gia Bách
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 031******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27088 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27089 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thảnh
Ngày sinh: 07/01/1981 Thẻ căn cước: 042******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 27090 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 03/10/1977 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27091 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 074******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27092 |
Họ tên:
Phạm Văn Sang
Ngày sinh: 27/05/1969 Thẻ căn cước: 030******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27093 |
Họ tên:
Dương Hứa Nghĩa
Ngày sinh: 26/11/1997 Thẻ căn cước: 089******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 27094 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tín
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 049******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27095 |
Họ tên:
Tô Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 060******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27096 |
Họ tên:
Trần Xuân Trung
Ngày sinh: 03/06/1992 Thẻ căn cước: 054******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27097 |
Họ tên:
Võ Bảo Quốc
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 051******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27098 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 01/02/1973 Thẻ căn cước: 051******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27099 |
Họ tên:
Lê Dương Thái
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 044******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27100 |
Họ tên:
Đinh Trọng Thanh
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 038******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
