Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27041 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 019******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27042 |
Họ tên:
Lê Quang Linh
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 038******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dân
Ngày sinh: 28/08/1977 CMND: 201***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27044 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 040******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường hầm và Metro - Xây dựng cầu Đường |
|
||||||||||||
| 27045 |
Họ tên:
Bùi Như Đức
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27046 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Sinh
Ngày sinh: 12/12/1968 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27047 |
Họ tên:
Phạm Đình Phi
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27048 |
Họ tên:
Phạm Quang Chiến
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 155******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27049 |
Họ tên:
Bế Ích Thuận
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 004******358 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 27050 |
Họ tên:
Lê Duy Kiên
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 040******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 27051 |
Họ tên:
Văn Đình Cường
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 030******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27052 |
Họ tên:
Lương Đắc Hiếu
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 031******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27053 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phương
Ngày sinh: 25/10/1974 Thẻ căn cước: 027******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27054 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Tân
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 034******150 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27055 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 026******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 27056 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 06/01/1976 Thẻ căn cước: 037******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27057 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trọng
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27058 |
Họ tên:
Hàn Văn Long
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27059 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cảnh
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 034******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 049******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
